Giảm chi tiêu, sản xuất hoặc hoạt động, đặc biệt để tiết kiệm tiền.
cut back
Giảm lượng, kích thước hoặc mức độ của thứ gì đó, đặc biệt là chi tiêu hoặc hoạt động; cũng để tỉa cây.
Chi tiêu ít hơn hoặc làm ít hơn thứ gì đó, hoặc cắt tỉa cây để giúp nó phát triển tốt hơn.
"cut back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tỉa hoặc cắt cây bằng cách cắt bỏ các nhánh hoặc thân cây.
Quay trở lại một địa điểm hoặc điểm trước đó, thường đột ngột hoặc theo kiểu zíc-zắc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cắt thứ gì đó trở lại trạng thái ngắn hơn hoặc nhỏ hơn.
Chi tiêu ít hơn hoặc làm ít hơn thứ gì đó, hoặc cắt tỉa cây để giúp nó phát triển tốt hơn.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính cá nhân ('cut back on spending'). Cũng được dùng rộng rãi trong làm vườn ('cut back the roses in autumn'). Thường theo sau bởi 'on' khi dùng theo dạng nội động.
Cách chia động từ "cut back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cut back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cut back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.