Xem tất cả

cut away

B1

Loại bỏ thứ gì đó bằng cách cắt; hoặc trong phim/TV, chuyển đột ngột sang cảnh hoặc góc máy khác.

Giải thích đơn giản

Cắt bỏ một mảnh khỏi thứ gì đó để loại bỏ, hoặc (trong TV/phim) đột nhiên chuyển sang cảnh khác.

"cut away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Loại bỏ một phần thứ gì đó bằng cách cắt nó ra.

2

Trong phim, truyền hình hoặc phát sóng, chuyển đột ngột sang hình ảnh hoặc cảnh khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cắt thứ gì đó để nó rơi hoặc di chuyển ra khỏi vật thể chính.

Thực sự có nghĩa là

Cắt bỏ một mảnh khỏi thứ gì đó để loại bỏ, hoặc (trong TV/phim) đột nhiên chuyển sang cảnh khác.

Mẹo sử dụng

Nghĩa phim/TV ('cutaway') phổ biến trong nghiên cứu truyền thông và báo chí. Theo nghĩa đen, dùng trong làm vườn, phẫu thuật và xây dựng. 'Cutaway' như danh từ/tính từ (ví dụ: cutaway shot) là chuẩn trong sản xuất truyền thông.

Cách chia động từ "cut away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cut away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cuts away
he/she/it
Quá khứ đơn
cut away
yesterday
Quá khứ phân từ
cut away
have + pp
Dạng -ing
cutting away
tiếp diễn

Nghe "cut away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cut away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.