Đưa ra tín hiệu cho diễn viên hoặc người tham gia biết khi nào bắt đầu phần của họ.
cue in
Ra hiệu cho ai đó rằng đến lượt họ nói, biểu diễn hoặc hành động.
Đưa ra tín hiệu cho ai đó biết khi nào nên bắt đầu làm thứ gì đó.
"cue in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thông báo hoặc cập nhật cho ai đó về một tình huống để họ sẵn sàng phản hồi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa ai đó vào một cue (tín hiệu), tức là đưa cho họ tín hiệu bắt đầu.
Đưa ra tín hiệu cho ai đó biết khi nào nên bắt đầu làm thứ gì đó.
Phổ biến trong ngữ cảnh biểu diễn, phát thanh và giảng dạy. Thường dùng bởi đạo diễn, nhạc trưởng và giáo viên. Đối tượng có thể đặt giữa 'cue' và 'in' (cue her in) hoặc sau (cue in the orchestra).
Cách chia động từ "cue in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cue in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cue in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.