Xem tất cả

cue in

B2

Ra hiệu cho ai đó rằng đến lượt họ nói, biểu diễn hoặc hành động.

Giải thích đơn giản

Đưa ra tín hiệu cho ai đó biết khi nào nên bắt đầu làm thứ gì đó.

"cue in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa ra tín hiệu cho diễn viên hoặc người tham gia biết khi nào bắt đầu phần của họ.

2

Thông báo hoặc cập nhật cho ai đó về một tình huống để họ sẵn sàng phản hồi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa ai đó vào một cue (tín hiệu), tức là đưa cho họ tín hiệu bắt đầu.

Thực sự có nghĩa là

Đưa ra tín hiệu cho ai đó biết khi nào nên bắt đầu làm thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh biểu diễn, phát thanh và giảng dạy. Thường dùng bởi đạo diễn, nhạc trưởng và giáo viên. Đối tượng có thể đặt giữa 'cue' và 'in' (cue her in) hoặc sau (cue in the orchestra).

Cách chia động từ "cue in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cue in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cues in
he/she/it
Quá khứ đơn
cued in
yesterday
Quá khứ phân từ
cued in
have + pp
Dạng -ing
cuing in
tiếp diễn

Nghe "cue in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cue in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.