Đang rõ ràng và cấp bách cần thứ gì đó; cần thứ gì đó một cách tuyệt vọng.
cry out for
Đang trong tình trạng cấp bách, rõ ràng cần thứ gì đó; cực kỳ cần thứ gì đó.
Khi thứ gì đó hoặc ai đó thực sự, thực sự cần thứ gì đó — điều đó rõ ràng và cấp bách.
"cry out for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Người kêu gọi hoặc cầu xin khẩn thiết sự giúp đỡ, sự chú ý hoặc một thứ cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kêu to (la hét) trong khi với tay đến thứ gì đó được cần gấp.
Khi thứ gì đó hoặc ai đó thực sự, thực sự cần thứ gì đó — điều đó rõ ràng và cấp bách.
Thường dùng với chủ thể vô tri và đối tượng trừu tượng ('the situation cries out for reform'). Nghĩa bóng này phổ biến hơn nghĩa đen là kêu to trong nhu cầu. Rất hiệu quả cho văn tu từ hoặc báo chí.
Cách chia động từ "cry out for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cry out for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cry out for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.