Xem tất cả

crip out

C1

Một biểu hiện tiếng lóng cực kỳ xúc phạm và miệt thị — chỉ đưa vào đây để cảnh báo người học không bao giờ sử dụng nó. Nó có nhiều nghĩa khác nhau: trở nên tàn tật, rút lui khỏi thứ gì đó một cách hèn nhát, hoặc xúc phạm người khuyết tật.

Giải thích đơn giản

Một từ thô tục, xúc phạm dùng khuyết tật như lời lăng mạ. KHÔNG nên dùng cụm từ này.

"crip out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

TIẾNG LÓNG XÚC PHẠM — trở nên tàn tật thể chất, hoặc rút lui khỏi thứ gì đó một cách hèn nhát. Cụm từ này là lời lăng mạ và không bao giờ nên được sử dụng.

Mẹo sử dụng

XÚC PHẠM. Cụm từ này xuất phát từ một từ xúc phạm người khuyết tật thể chất. Được coi là cực kỳ thô lỗ và không bao giờ nên dùng. Người học gặp cụm này nên biết bản chất xúc phạm của nó và tránh dùng trong mọi ngữ cảnh.

Cách chia động từ "crip out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
crip out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
crips out
he/she/it
Quá khứ đơn
criped out
yesterday
Quá khứ phân từ
criped out
have + pp
Dạng -ing
criping out
tiếp diễn

Nghe "crip out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "crip out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.