Dần dần hiểu hoặc nhận ra điều gì đó, nhất là sau một khoảng chậm trễ.
cotton on
B2
Dần dần nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó.
Giải thích đơn giản
Từ từ hiểu ra chuyện gì đang xảy ra.
"cotton on" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Cotton là sợi bông mềm; 'on' gợi ý sự bám vào, như thể một ý tưởng đang từ từ bám vào đầu bạn như các sợi bông dính vào nhau.
Thực sự có nghĩa là
Từ từ hiểu ra chuyện gì đang xảy ra.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu dùng trong Anh-Anh và Anh-Úc. Thường hàm ý việc nhận ra diễn ra chậm hơn mong đợi. Hay xuất hiện ở thì quá khứ ('cottoned on') hoặc với các từ như 'eventually', 'finally', 'quickly'.
Cách chia động từ "cotton on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
cotton on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cottons on
he/she/it
Quá khứ đơn
cottoned on
yesterday
Quá khứ phân từ
cottoned on
have + pp
Dạng -ing
cottoning on
tiếp diễn
Nghe "cotton on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cotton on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.