1
Dần dần hiểu hoặc nhận ra điều gì đó, nhất là sau một khoảng chậm trễ.
Dần dần nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó.
Từ từ hiểu ra chuyện gì đang xảy ra.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Dần dần hiểu hoặc nhận ra điều gì đó, nhất là sau một khoảng chậm trễ.
Cotton là sợi bông mềm; 'on' gợi ý sự bám vào, như thể một ý tưởng đang từ từ bám vào đầu bạn như các sợi bông dính vào nhau.
Từ từ hiểu ra chuyện gì đang xảy ra.
Chủ yếu dùng trong Anh-Anh và Anh-Úc. Thường hàm ý việc nhận ra diễn ra chậm hơn mong đợi. Hay xuất hiện ở thì quá khứ ('cottoned on') hoặc với các từ như 'eventually', 'finally', 'quickly'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "cotton on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.