Xem tất cả

cope with

B1

Xoay xo hoac doi pho voi mot tinh huong, van de hoac cam xuc kho, thuong khong he de dang.

Giải thích đơn giản

Xu ly mot tinh huong hay van de kho ma khong bo cuoc.

"cope with" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Doi pho voi mot tinh huong kho ve cam xuc, nhu dau buon, mat mat hoac cang thang.

2

Xoay xo voi mot tinh huong thuc te kho khan hoac doi hoi cao ma khong bi qua tai.

3

Co kha nang xu ly hoac xoay xo mot tinh huong du on (thuong dung trong cau hoi hoac cau phu dinh).

Mẹo sử dụng

Day la mot trong nhung phrasal verb quan trong va hay xuat hien trong bai kiem tra nhat doi voi nguoi hoc B1-B2. Luon di cung voi 'with'. Co the noi ve kho khan cam xuc (mat mat, cang thang, lo au) hoac kho khan thuc te (khoi luong cong viec, nguoi kho chiu). Thuong cho thay nguoi do thay moi thu kho, nhung van xoay xo duoc.

Cách chia động từ "cope with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cope with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
copes with
he/she/it
Quá khứ đơn
coped with
yesterday
Quá khứ phân từ
coped with
have + pp
Dạng -ing
coping with
tiếp diễn

Nghe "cope with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cope with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.