có bản chất cốt lõi hoặc phẩm chất quan trọng nhất nằm ở điều gì đó; về cơ bản được định nghĩa bởi điều đó
consist in
C1
có một đặc điểm cốt lõi hoặc định nghĩa là như vậy; về bản chất được đặc trưng bởi điều gì đó
Giải thích đơn giản
về cơ bản là nói về hoặc được xác định bởi một phẩm chất hay điều gì đó
"consist in" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Ít phổ biến hơn nhiều so với 'consist of'. Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, triết học hoặc học thuật để nói về bản chất cốt yếu của điều gì đó. Luôn theo sau bởi danh từ, danh động từ hoặc cụm danh từ chỉ một phẩm chất trừu tượng. Không dùng trong hội thoại hằng ngày.
Cách chia động từ "consist in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
consist in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
consists in
he/she/it
Quá khứ đơn
consisted in
yesterday
Quá khứ phân từ
consisted in
have + pp
Dạng -ing
consisting in
tiếp diễn
Nghe "consist in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "consist in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.