Xem tất cả

conk out

B1

đột nhiên ngừng hoạt động, hoặc ngủ thiếp đi vì kiệt sức

Giải thích đơn giản

khi máy móc đột nhiên hỏng, hoặc khi bạn ngủ thiếp đi vì quá mệt

"conk out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

với máy móc hoặc động cơ: đột ngột ngừng hoạt động

2

với người: đột ngột ngủ thiếp đi, nhất là vì kiệt sức

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thân mật. Rất thường dùng cho máy móc hoặc động cơ hỏng bất ngờ, hoặc cho người ngủ gục vì mệt. Hiếm khi dùng trong văn viết trang trọng.

Cách chia động từ "conk out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
conk out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
conks out
he/she/it
Quá khứ đơn
conked out
yesterday
Quá khứ phân từ
conked out
have + pp
Dạng -ing
conking out
tiếp diễn

Nghe "conk out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "conk out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.