Xem tất cả

condemn to

B2

chính thức tuyên ai đó phải chịu một hình phạt, hoặc khiến ai đó phải sống trong một số phận khắc nghiệt hay khó chịu

Giải thích đơn giản

buộc ai đó phải chịu hình phạt hoặc một hoàn cảnh tồi tệ, do quyết định chính thức hoặc do hoàn cảnh

"condemn to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

chính thức tuyên ai đó phải chịu một hình phạt theo thẩm quyền pháp luật

2

khiến ai đó phải chịu hoặc trải qua một hoàn cảnh hay số phận tồi tệ, thường do những điều ngoài tầm kiểm soát của họ

Mẹo sử dụng

Dùng cả trong ngữ cảnh pháp lý, như khi thẩm phán tuyên ai đó đi tù, và theo nghĩa bóng, như khi nghèo đói khiến họ phải sống một đời cơ cực. Nghĩa bóng rất phổ biến trong báo chí và văn học. Thường mang cảm giác bất công mạnh.

Cách chia động từ "condemn to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
condemn to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
condemns to
he/she/it
Quá khứ đơn
condemned to
yesterday
Quá khứ phân từ
condemned to
have + pp
Dạng -ing
condemning to
tiếp diễn

Nghe "condemn to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "condemn to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.