chính thức tuyên ai đó phải chịu một hình phạt theo thẩm quyền pháp luật
condemn to
chính thức tuyên ai đó phải chịu một hình phạt, hoặc khiến ai đó phải sống trong một số phận khắc nghiệt hay khó chịu
buộc ai đó phải chịu hình phạt hoặc một hoàn cảnh tồi tệ, do quyết định chính thức hoặc do hoàn cảnh
"condemn to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
khiến ai đó phải chịu hoặc trải qua một hoàn cảnh hay số phận tồi tệ, thường do những điều ngoài tầm kiểm soát của họ
Dùng cả trong ngữ cảnh pháp lý, như khi thẩm phán tuyên ai đó đi tù, và theo nghĩa bóng, như khi nghèo đói khiến họ phải sống một đời cơ cực. Nghĩa bóng rất phổ biến trong báo chí và văn học. Thường mang cảm giác bất công mạnh.
Cách chia động từ "condemn to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "condemn to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "condemn to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.