Xem tất cả

comment out

B2

trong lập trình, tạm thời vô hiệu hóa các dòng mã bằng cách biến chúng thành chú thích để chúng không được chạy

Giải thích đơn giản

thêm ký hiệu đặc biệt vào các dòng mã để máy tính bỏ qua chúng mà không xóa chúng

"comment out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

thêm ký hiệu chú thích vào các dòng mã để trình biên dịch hoặc trình thông dịch bỏ qua chúng mà không xóa chúng

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

loại bỏ thứ gì đó bằng cách biến nó thành chú thích

Thực sự có nghĩa là

thêm ký hiệu đặc biệt vào các dòng mã để máy tính bỏ qua chúng mà không xóa chúng

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ kỹ thuật chỉ dùng trong lập trình và phát triển phần mềm. Rất phổ biến với lập trình viên. Mã vẫn được giữ lại nhưng bị trình biên dịch hoặc trình thông dịch bỏ qua. Thường làm vậy để gỡ lỗi hoặc thay đổi tạm thời.

Cách chia động từ "comment out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
comment out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
comments out
he/she/it
Quá khứ đơn
commented out
yesterday
Quá khứ phân từ
commented out
have + pp
Dạng -ing
commenting out
tiếp diễn

Nghe "comment out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "comment out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.