trở lại trạng thái tinh thần bình tĩnh, hợp lý hoặc bình thường sau khi bối rối, đau buồn hoặc mải suy nghĩ
come to oneself
trở lại trạng thái bình thường, bình tĩnh hoặc sáng suốt sau khi bối rối, xúc động mạnh hoặc mất tập trung
bắt đầu suy nghĩ rõ ràng và cảm thấy là chính mình trở lại sau khi buồn bực, sốc hoặc mải suy nghĩ
"come to oneself" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
lấy lại tính cách hoặc con người vốn có sau một thời gian không giống chính mình
Đây là cách diễn đạt hơi văn chương hoặc cổ. Thường gặp trong văn viết và lời nói trang trọng hơn là trong hội thoại hằng ngày. Hay xuất hiện trong văn học cũ và lời kể mang tính trang trọng.
Cách chia động từ "come to oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "come to oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "come to oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.