nói ra điều gì đó một cách đột ngột hoặc bất ngờ
come out with
B2
buột miệng nói điều gì đó, hoặc đưa ra và giới thiệu thứ gì mới
Giải thích đơn giản
đột nhiên nói ra điều gì đó, hoặc cho ra mắt thứ gì mới
"come out with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
tạo ra hoặc giới thiệu thứ gì mới, như sản phẩm, kế hoạch hoặc tuyên bố
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
đi ra và mang theo thứ gì đó
Thực sự có nghĩa là
đột nhiên nói ra điều gì đó, hoặc cho ra mắt thứ gì mới
Mẹo sử dụng
Trong lời nói, cụm này thường gợi cảm giác bất ngờ hoặc thẳng tuột. Trong kinh doanh, nó có thể có nghĩa là tung ra hoặc công bố một sản phẩm hay tuyên bố.
Cách chia động từ "come out with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
come out with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
comes out with
he/she/it
Quá khứ đơn
came out with
yesterday
Quá khứ phân từ
come out with
have + pp
Dạng -ing
coming out with
tiếp diễn
Nghe "come out with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "come out with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.