1
Bị nổi phát ban, nổi nốt, hoặc một tình trạng da nhìn thấy được khác.
Bị nổi một vấn đề trên da có thể nhìn thấy như phát ban hoặc nổi mụn.
Bị nổi nốt hoặc phát ban trên da.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Bị nổi phát ban, nổi nốt, hoặc một tình trạng da nhìn thấy được khác.
Xuất hiện dưới một dạng cụ thể.
Bị nổi nốt hoặc phát ban trên da.
Đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh. Thường dùng với rash, spots, hives, hoặc phản ứng da tương tự.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "come out in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.