Cung cấp hoặc giao ra thứ gì đó (thường là tiền hoặc thông tin) mà mình nợ, phải đưa hoặc bị đòi.
come across with
C1
Cung cấp hoặc giao ra thứ gì đó, nhất là tiền hoặc thông tin đã hứa hay được mong đợi, đôi khi một cách miễn cưỡng.
Giải thích đơn giản
Thực sự đưa cho ai đó thứ họ đang chờ, nhất là tiền hoặc thông tin.
"come across with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Thú nhận hoặc tiết lộ thông tin mà trước đó mình che giấu.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ. Thường hàm ý người đó chậm chạp hoặc không thật muốn đưa ra thứ cần thiết. Hay dùng với 'the money', 'the information', 'the goods'. Mang sắc thái thân mật, hội thoại.
Cách chia động từ "come across with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
come across with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
comes across with
he/she/it
Quá khứ đơn
came across with
yesterday
Quá khứ phân từ
come across with
have + pp
Dạng -ing
coming across with
tiếp diễn
Nghe "come across with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "come across with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.