Trở nên hiểu biết hoặc nắm rõ về một chủ đề cụ thể.
clue up
Trở nên hiểu biết và nắm rõ về một điều gì đó; hoặc cung cấp thông tin đầy đủ cho ai đó về một chủ đề.
Học rất nhiều về điều gì đó để bạn thật sự biết rõ mình đang nói gì.
"clue up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cung cấp thông tin đầy đủ cho người khác về một chủ đề (thường gặp ở dạng bị động: 'clued up').
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấp đầy bản thân ('up') bằng các manh mối/kiến thức ('clue') về điều gì đó.
Học rất nhiều về điều gì đó để bạn thật sự biết rõ mình đang nói gì.
Chủ yếu là tiếng Anh-Anh thân mật. 'Clued up' là dạng tính từ phổ biến, nghĩa là 'hiểu rõ' hoặc 'nắm thông tin'. Thường dùng ở câu bị động: 'I'm not very clued up on that.' Nó diễn tả mức độ hiểu biết khá đầy đủ hoặc chuyên sâu.
Cách chia động từ "clue up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "clue up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "clue up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.