Xem tất cả

clue up

B2

Trở nên hiểu biết và nắm rõ về một điều gì đó; hoặc cung cấp thông tin đầy đủ cho ai đó về một chủ đề.

Giải thích đơn giản

Học rất nhiều về điều gì đó để bạn thật sự biết rõ mình đang nói gì.

"clue up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên hiểu biết hoặc nắm rõ về một chủ đề cụ thể.

2

Cung cấp thông tin đầy đủ cho người khác về một chủ đề (thường gặp ở dạng bị động: 'clued up').

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lấp đầy bản thân ('up') bằng các manh mối/kiến thức ('clue') về điều gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Học rất nhiều về điều gì đó để bạn thật sự biết rõ mình đang nói gì.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh-Anh thân mật. 'Clued up' là dạng tính từ phổ biến, nghĩa là 'hiểu rõ' hoặc 'nắm thông tin'. Thường dùng ở câu bị động: 'I'm not very clued up on that.' Nó diễn tả mức độ hiểu biết khá đầy đủ hoặc chuyên sâu.

Cách chia động từ "clue up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
clue up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clues up
he/she/it
Quá khứ đơn
clued up
yesterday
Quá khứ phân từ
clued up
have + pp
Dạng -ing
cluing up
tiếp diễn

Nghe "clue up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "clue up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.