Xem tất cả

cloud over

B1

Về bầu trời: bị mây phủ kín; cũng dùng cho khuôn mặt hoặc nét mặt: lộ vẻ buồn hoặc lo lắng.

Giải thích đơn giản

Khi bầu trời đầy mây, hoặc khi gương mặt ai đó bỗng trông buồn hay lo.

"cloud over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Về bầu trời: trở nên đầy mây, làm thời tiết thay đổi.

2

Về khuôn mặt hoặc đôi mắt của một người: đột nhiên lộ vẻ buồn, lo lắng hoặc không hài lòng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên bị mây ('cloud') phủ kín ('over').

Thực sự có nghĩa là

Khi bầu trời đầy mây, hoặc khi gương mặt ai đó bỗng trông buồn hay lo.

Mẹo sử dụng

Dùng cả cho thời tiết (bầu trời cloud over) và nghĩa bóng với nét mặt, tâm trạng. Khi dùng cho khuôn mặt, nó miêu tả rất rõ một sự thay đổi nét mặt đột ngột. Phổ biến trong văn miêu tả và lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "cloud over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cloud over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clouds over
he/she/it
Quá khứ đơn
clouded over
yesterday
Quá khứ phân từ
clouded over
have + pp
Dạng -ing
clouding over
tiếp diễn

Nghe "cloud over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cloud over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.