Thu hồi tiền, đặc biệt thông qua thuế, biện pháp pháp lý, hoặc chính sách chính thức.
claw back
Giành lại thứ đã mất, đặc biệt là tiền bạc hoặc lợi thế, với rất nhiều nỗ lực.
Lấy lại thứ mình từng có, nhưng làm điều đó rất khó.
"claw back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giành lại lợi thế, vị trí, hoặc thế dẫn trước đã mất, đặc biệt trong thể thao hoặc cạnh tranh.
Dần dần lấy lại thứ đã mất như sự tôn trọng, thị phần, hay độ tin cậy nhờ nỗ lực bền bỉ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo một thứ trở lại về phía mình bằng móng vuốt, gợi cảm giác giành lại rất khó khăn và quyết liệt.
Lấy lại thứ mình từng có, nhưng làm điều đó rất khó.
Rất phổ biến trong báo chí tài chính và chính trị. 'Clawback' (danh từ) là việc thu hồi tiền hoặc thưởng theo thủ tục chính thức, thường gặp trong hợp đồng lao động và luật thuế. Nghĩa bóng trong thể thao, tức gỡ lại thế thua, cũng rất phổ biến.
Cách chia động từ "claw back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "claw back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "claw back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.