Xem tất cả

claw away

C1

Cào hoặc quào một vật liên tục; hoặc vật lộn, cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Cứ tiếp tục cào một thứ, hoặc cố gắng rất vất vả để tiến lên.

"claw away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cào hoặc nạo một bề mặt liên tục và rất cố sức.

2

Kiên trì nỗ lực hoặc vật lộn để đạt mục tiêu, thường từ một vị thế bất lợi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng móng vuốt hoặc ngón tay để cào liên tục theo hướng ra xa khỏi mình.

Thực sự có nghĩa là

Cứ tiếp tục cào một thứ, hoặc cố gắng rất vất vả để tiến lên.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng theo nghĩa đen, như con vật cào vào bề mặt, hoặc theo nghĩa bóng, như chật vật để đạt mục tiêu. Nghĩa bóng gợi cảm giác nỗ lực gần như tuyệt vọng.

Cách chia động từ "claw away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
claw away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
claws away
he/she/it
Quá khứ đơn
clawed away
yesterday
Quá khứ phân từ
clawed away
have + pp
Dạng -ing
clawing away
tiếp diễn

Nghe "claw away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "claw away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.