Cào hoặc nạo một bề mặt liên tục và rất cố sức.
claw away
Cào hoặc quào một vật liên tục; hoặc vật lộn, cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó.
Cứ tiếp tục cào một thứ, hoặc cố gắng rất vất vả để tiến lên.
"claw away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kiên trì nỗ lực hoặc vật lộn để đạt mục tiêu, thường từ một vị thế bất lợi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng móng vuốt hoặc ngón tay để cào liên tục theo hướng ra xa khỏi mình.
Cứ tiếp tục cào một thứ, hoặc cố gắng rất vất vả để tiến lên.
Có thể dùng theo nghĩa đen, như con vật cào vào bề mặt, hoặc theo nghĩa bóng, như chật vật để đạt mục tiêu. Nghĩa bóng gợi cảm giác nỗ lực gần như tuyệt vọng.
Cách chia động từ "claw away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "claw away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "claw away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.