Trở nên xúc động đến mức cổ họng nghẹn lại và nói khó.
choke up
Trở nên xúc động đến mức cổ họng nghẹn lại và gần như không nói được.
Cảm thấy quá xúc động, dù vui, buồn hay cảm động, đến mức cổ họng nghẹn lại và bạn gần như không nói nổi mà không khóc.
"choke up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm người khác xúc động đến mức họ khó nói.
(Thể thao) Cầm gậy, vợt hoặc racket cao hơn trên cán để kiểm soát tốt hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cổ họng bị nghẹn lại; cảm xúc làm cổ họng co thắt và cản trở việc nói bình thường.
Cảm thấy quá xúc động, dù vui, buồn hay cảm động, đến mức cổ họng nghẹn lại và bạn gần như không nói nổi mà không khóc.
Rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Có thể là nội động từ ('I choked up') hoặc ngoại động từ ('that story chokes me up every time'). Cũng dùng trong bóng chày và bóng mềm: 'choke up on the bat' nghĩa là cầm gậy cao hơn để kiểm soát tốt hơn; đây là một nghĩa hoàn toàn khác.
Cách chia động từ "choke up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "choke up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "choke up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.