(Hiếm/thân mật) Làm cơ thể săn chắc hoặc có nét hơn nhờ tập luyện, như thể được tạc từ đá.
chisel up
Một cách nói hiếm và không chuẩn, đôi khi được dùng để chỉ việc mài hoặc tạo hình bằng đục, hoặc (tiếng lóng) làm cơ thể săn chắc hơn.
Cắt hoặc tạo hình thứ gì đó bằng đục, hoặc (thân mật) làm cơ thể vào dáng hơn.
"chisel up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng đục làm việc theo hướng lên trên; ở nghĩa đen thì khá dễ hiểu.
Cắt hoặc tạo hình thứ gì đó bằng đục, hoặc (thân mật) làm cơ thể vào dáng hơn.
Không phải là một phrasal verb chuẩn được công nhận. Đôi khi xuất hiện trong tiếng lóng thể hình với nghĩa là 'tạc' cơ thể cho săn chắc. Người học nên cẩn thận vì cụm này chưa được dùng rộng rãi.
Cách chia động từ "chisel up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chisel up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chisel up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.