Xem tất cả

chisel up

C1

Một cách nói hiếm và không chuẩn, đôi khi được dùng để chỉ việc mài hoặc tạo hình bằng đục, hoặc (tiếng lóng) làm cơ thể săn chắc hơn.

Giải thích đơn giản

Cắt hoặc tạo hình thứ gì đó bằng đục, hoặc (thân mật) làm cơ thể vào dáng hơn.

"chisel up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Hiếm/thân mật) Làm cơ thể săn chắc hoặc có nét hơn nhờ tập luyện, như thể được tạc từ đá.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng đục làm việc theo hướng lên trên; ở nghĩa đen thì khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Cắt hoặc tạo hình thứ gì đó bằng đục, hoặc (thân mật) làm cơ thể vào dáng hơn.

Mẹo sử dụng

Không phải là một phrasal verb chuẩn được công nhận. Đôi khi xuất hiện trong tiếng lóng thể hình với nghĩa là 'tạc' cơ thể cho săn chắc. Người học nên cẩn thận vì cụm này chưa được dùng rộng rãi.

Cách chia động từ "chisel up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chisel up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chisels up
he/she/it
Quá khứ đơn
chiseled up
yesterday
Quá khứ phân từ
chiseled up
have + pp
Dạng -ing
chiseling up
tiếp diễn

Nghe "chisel up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chisel up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.