1
Trở nên vui vẻ hơn; phấn chấn lên. (Hiếm và mang tính phương ngữ.)
Một cách nói hiếm và không chuẩn, có nghĩa là vui lên hơn hoặc lên tiếng nói.
Vui lên, hoặc (hiếm hơn) nói gì đó trong cuộc trò chuyện.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Trở nên vui vẻ hơn; phấn chấn lên. (Hiếm và mang tính phương ngữ.)
Không phổ biến và ít được công nhận rộng rãi. Nếu có dùng, thường là trong phương ngữ hoặc cách nói cũ. Người học nên tránh cụm này và dùng 'cheer up,' 'chip in,' hoặc 'speak up' tùy theo ý muốn nói.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "chip up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.