Dùng một phần của khoản dự trữ, quỹ hoặc nguồn cung, khiến nó giảm đi đôi chút.
chip into
Dùng một phần của nguồn lực, quỹ hoặc đồ dự trữ, làm cho nó vơi đi.
Bắt đầu dùng một phần tiền hoặc thứ gì khác mà bạn đang cố để dành hay giữ lại.
"chip into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đục hoặc làm sứt một mảnh vật liệu vào trong hoặc lên trên một vật gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đục hoặc làm vỡ một mảnh vào trong thứ gì đó; nghĩa khá rõ.
Bắt đầu dùng một phần tiền hoặc thứ gì khác mà bạn đang cố để dành hay giữ lại.
Ít phổ biến hơn 'dip into' hoặc 'chip in.' Tự nhiên nhất khi nói về quỹ, tiền tiết kiệm hoặc đồ dự trữ. Đôi khi cũng có thể mang nghĩa đen là đục hoặc làm mẻ vào một vật.
Cách chia động từ "chip into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chip into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chip into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.