TỪ MIỆT THỊ XÚC PHẠM — Không được dùng. Cụm này được dùng với nghĩa là mất kiểm soát cảm xúc và hành xử thất thường hoặc hung hăng, nhưng nó mang tính phân biệt chủng tộc và không thể chấp nhận.
chimp out
Một từ lóng xúc phạm nặng nề dùng để chỉ ai đó mất kiểm soát cảm xúc; chỉ đưa vào đây để người học nhận biết.
CẢNH BÁO: Đây là một từ miệt thị mang tính phân biệt chủng tộc. Không bao giờ nên dùng. Nó cố mô tả ai đó hành xử điên cuồng hoặc giận dữ.
"chimp out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cư xử như tinh tinh; hàm ý phân biệt chủng tộc khiến cụm này trở thành lời miệt thị.
CẢNH BÁO: Đây là một từ miệt thị mang tính phân biệt chủng tộc. Không bao giờ nên dùng. Nó cố mô tả ai đó hành xử điên cuồng hoặc giận dữ.
QUAN TRỌNG: Cụm này là một từ miệt thị phân biệt chủng tộc, bắt nguồn từ việc phi nhân hóa người da đen bằng cách so sánh họ với loài linh trưởng. Nó không thể chấp nhận trong bất kỳ ngữ cảnh nào. Người học ESL nên biết nó tồn tại để có thể nhận ra và tránh nó. Hãy dùng 'freak out,' 'flip out,' hoặc 'lose it' thay thế.
Cách chia động từ "chimp out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chimp out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chimp out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.