Thư giãn và ngừng cảm thấy căng thẳng, lo âu hoặc căng cứng.
chill out
Thư giãn, bình tĩnh lại, hoặc không còn căng thẳng hay tức giận nữa.
Bình tĩnh và thư giãn đi; đừng quá căng thẳng, lo lắng hay nổi nóng nữa.
"chill out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngừng tức giận hoặc phản ứng quá mức; bình tĩnh lại về mặt cảm xúc.
Dành thời gian thư giãn và không làm gì đặc biệt, thường cùng với người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Theo nghĩa đen là làm cho thứ gì đó mát đi; ẩn dụ này được mở rộng sang việc 'làm nguội' cảm xúc hoặc năng lượng của mình.
Bình tĩnh và thư giãn đi; đừng quá căng thẳng, lo lắng hay nổi nóng nữa.
Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hằng ngày trên toàn thế giới. Có thể dùng như mệnh lệnh ('Chill out!') hoặc để miêu tả ('We just chilled out at home'). Trong một số ngữ cảnh, nó chỉ đơn giản là đi chơi hay ở cùng nhau một cách thoải mái, không nhất thiết có cảm xúc mạnh. Cũng thường được rút ngắn thành 'chill'.
Cách chia động từ "chill out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chill out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chill out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.