Xem tất cả

chill out

A2

Thư giãn, bình tĩnh lại, hoặc không còn căng thẳng hay tức giận nữa.

Giải thích đơn giản

Bình tĩnh và thư giãn đi; đừng quá căng thẳng, lo lắng hay nổi nóng nữa.

"chill out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thư giãn và ngừng cảm thấy căng thẳng, lo âu hoặc căng cứng.

2

Ngừng tức giận hoặc phản ứng quá mức; bình tĩnh lại về mặt cảm xúc.

3

Dành thời gian thư giãn và không làm gì đặc biệt, thường cùng với người khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Theo nghĩa đen là làm cho thứ gì đó mát đi; ẩn dụ này được mở rộng sang việc 'làm nguội' cảm xúc hoặc năng lượng của mình.

Thực sự có nghĩa là

Bình tĩnh và thư giãn đi; đừng quá căng thẳng, lo lắng hay nổi nóng nữa.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hằng ngày trên toàn thế giới. Có thể dùng như mệnh lệnh ('Chill out!') hoặc để miêu tả ('We just chilled out at home'). Trong một số ngữ cảnh, nó chỉ đơn giản là đi chơi hay ở cùng nhau một cách thoải mái, không nhất thiết có cảm xúc mạnh. Cũng thường được rút ngắn thành 'chill'.

Cách chia động từ "chill out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chill out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chills out
he/she/it
Quá khứ đơn
chilled out
yesterday
Quá khứ phân từ
chilled out
have + pp
Dạng -ing
chilling out
tiếp diễn

Nghe "chill out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chill out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.