Làm cho một thứ trở nên quá sến, quá kitsch hoặc quá sáo mòn về phong cách.
cheese up
C1
Làm cho một thứ trở nên quá sến, quá kitsch hoặc đầy sáo mòn; thêm những yếu tố lòe loẹt hay quá đà.
Giải thích đơn giản
Làm cho một thứ trông hoặc nghe quá ngọt, quá sến hoặc giả tạo, như thêm quá nhiều câu sáo rỗng hay đồ trang trí lòe loẹt.
"cheese up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Thân mật và không được ghi nhận rộng rãi trong từ điển. Bắt nguồn từ 'cheesy' (nghĩa là sến, quá tình cảm hoặc đầy sáo mòn). Gặp nhiều hơn trong các cuộc nói chuyện thân mật về sáng tạo và văn hóa đại chúng.
Cách chia động từ "cheese up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
cheese up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cheeses up
he/she/it
Quá khứ đơn
cheesed up
yesterday
Quá khứ phân từ
cheesed up
have + pp
Dạng -ing
cheesing up
tiếp diễn
Nghe "cheese up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cheese up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.