Xem tất cả

check up

B1

Xác minh sự thật hoặc thông tin, hoặc tiến hành một cuộc khám sức khỏe.

Giải thích đơn giản

Đảm bảo rằng một điều gì đó là đúng hoặc chính xác, hoặc đi khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe tổng quát.

"check up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Điều tra hoặc xác minh một thông tin để chắc rằng nó đúng.

2

Đi khám hoặc khám cho ai đó tổng quát về y tế hoặc nha khoa (thường gặp dưới dạng danh từ 'check-up').

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Check' một thứ 'up', tức là điều tra nó kỹ hơn như thể kéo thông tin lên bề mặt.

Thực sự có nghĩa là

Đảm bảo rằng một điều gì đó là đúng hoặc chính xác, hoặc đi khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe tổng quát.

Mẹo sử dụng

Thường xuất hiện dưới dạng danh từ ghép 'check-up' (một lần khám y tế hoặc nha khoa). Với vai trò cụm động từ, nghĩa phổ biến nhất là xác minh thông tin. Thường đi với 'on' khi có đối tượng cụ thể.

Cách chia động từ "check up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
check up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
checks up
he/she/it
Quá khứ đơn
checked up
yesterday
Quá khứ phân từ
checked up
have + pp
Dạng -ing
checking up
tiếp diễn

Nghe "check up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "check up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.