Xem tất cả

chase up

B1

Liên hệ với ai đó để nhắc họ làm việc mà họ vẫn chưa làm, hoặc để hỏi về tiến độ.

Giải thích đơn giản

Nhắc ai đó về việc họ lẽ ra phải làm nhưng vẫn chưa làm.

"chase up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Liên hệ với ai đó để nhắc họ làm việc họ vẫn chưa làm, đặc biệt trong bối cảnh công việc.

2

Cố gắng tìm hoặc lấy một thứ đã bị chậm trễ hoặc đang bị thiếu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đuổi theo ai đó cho đến khi họ làm xong điều họ đã hứa.

Thực sự có nghĩa là

Nhắc ai đó về việc họ lẽ ra phải làm nhưng vẫn chưa làm.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là Anh-Anh. Rất phổ biến trong môi trường công việc, như nhắc email, hóa đơn, báo cáo hoặc đồng nghiệp. Hàm ý có chút thúc ép hoặc kiên trì. Trong Anh-Mỹ, 'follow up on' phổ biến hơn. Có thể dùng cho cả người và công việc.

Cách chia động từ "chase up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chase up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chases up
he/she/it
Quá khứ đơn
chased up
yesterday
Quá khứ phân từ
chased up
have + pp
Dạng -ing
chasing up
tiếp diễn

Nghe "chase up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chase up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.