Liên hệ với ai đó để nhắc họ làm việc họ vẫn chưa làm, đặc biệt trong bối cảnh công việc.
chase up
Liên hệ với ai đó để nhắc họ làm việc mà họ vẫn chưa làm, hoặc để hỏi về tiến độ.
Nhắc ai đó về việc họ lẽ ra phải làm nhưng vẫn chưa làm.
"chase up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố gắng tìm hoặc lấy một thứ đã bị chậm trễ hoặc đang bị thiếu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đuổi theo ai đó cho đến khi họ làm xong điều họ đã hứa.
Nhắc ai đó về việc họ lẽ ra phải làm nhưng vẫn chưa làm.
Chủ yếu là Anh-Anh. Rất phổ biến trong môi trường công việc, như nhắc email, hóa đơn, báo cáo hoặc đồng nghiệp. Hàm ý có chút thúc ép hoặc kiên trì. Trong Anh-Mỹ, 'follow up on' phổ biến hơn. Có thể dùng cho cả người và công việc.
Cách chia động từ "chase up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chase up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chase up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.