Nạp lại năng lượng điện cho pin hoặc thiết bị bằng cách nối nó với nguồn điện.
charge up
Nạp điện cho pin; hoặc làm cho ai đó cảm thấy hào hứng và đầy năng lượng.
Cấp thêm điện cho pin để nó hoạt động lại; hoặc làm ai đó thấy rất phấn khích và sẵn sàng hành động.
"charge up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho ai đó cảm thấy tràn đầy năng lượng, hào hứng hoặc có động lực mạnh.
Lao lên phía trước hoặc lên trên với nhiều năng lượng và sức mạnh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa điện tích vào pin hoặc tế bào điện để làm nó đầy lại.
Cấp thêm điện cho pin để nó hoạt động lại; hoặc làm ai đó thấy rất phấn khích và sẵn sàng hành động.
Nghĩa hiện đại chính là sạc pin hoặc thiết bị điện tử. Nghĩa bóng (truyền năng lượng cho ai đó) phổ biến trong các ngữ cảnh tạo động lực. Tân ngữ có thể đứng giữa 'charge' và 'up' hoặc sau 'up'. Cũng có thể dùng nội động từ ('the phone is charging up').
Cách chia động từ "charge up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "charge up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "charge up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.