Xem tất cả

chapter out

C1

Cho ai đó xuất ngũ theo một điều khoản cụ thể trong quy định quân đội.

Giải thích đơn giản

Chính thức loại một người khỏi quân đội theo một quy định hoặc điều khoản cụ thể.

"chapter out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Chính thức cho một quân nhân xuất ngũ theo một chương cụ thể của quy định quân đội.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm thủ tục cho ai đó rời quân ngũ theo một chương (mục) được nêu tên trong tài liệu quy định.

Thực sự có nghĩa là

Chính thức loại một người khỏi quân đội theo một quy định hoặc điều khoản cụ thể.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng lóng/thuật ngữ quân sự Mỹ. Nó chỉ chương trong quy định của Lục quân, Hải quân, Không quân hoặc Thủy quân lục chiến mà theo đó một quân nhân bị cho xuất ngũ. Ví dụ: 'chaptered out under Chapter 9' (không vượt qua chương trình cai nghiện rượu). Từ 'chapter' ở đây là số chương trong sổ tay quy định quân sự.

Cách chia động từ "chapter out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chapter out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chapters out
he/she/it
Quá khứ đơn
chaptered out
yesterday
Quá khứ phân từ
chaptered out
have + pp
Dạng -ing
chaptering out
tiếp diễn

Nghe "chapter out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chapter out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.