Xem tất cả

cash up

B2

Đếm và đối chiếu tiền mặt trong ngăn kéo thu ngân vào cuối ngày làm việc.

Giải thích đơn giản

Đếm toàn bộ tiền trong máy tính tiền vào cuối ngày để chắc rằng số tiền đúng.

"cash up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Anh-Anh, bán lẻ) Đếm và đối chiếu toàn bộ tiền trong quầy thu ngân vào cuối ca hoặc cuối ngày.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cộng toàn bộ tiền mặt lại; 'up' cho thấy quá trình đếm đã hoàn tất.

Thực sự có nghĩa là

Đếm toàn bộ tiền trong máy tính tiền vào cuối ngày để chắc rằng số tiền đúng.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là Anh-Anh, dùng trong bán lẻ và dịch vụ ăn uống. Quản lý hoặc thu ngân sẽ 'cash up' vào giờ đóng cửa. Hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh kinh doanh hoặc bán lẻ.

Cách chia động từ "cash up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cash up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cashes up
he/she/it
Quá khứ đơn
cashed up
yesterday
Quá khứ phân từ
cashed up
have + pp
Dạng -ing
cashing up
tiếp diễn

Nghe "cash up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cash up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.