Xem tất cả

carve out

B2

Tạo ra, xây dựng hoặc giành được điều gì đó cho bản thân nhờ nỗ lực và quyết tâm; cũng có thể là cắt một phần ra khỏi khối lớn hơn.

Giải thích đơn giản

Nỗ lực để tự tạo cho mình chỗ đứng, vai trò hoặc thành công trong một lĩnh vực.

"carve out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tự tạo dựng vai trò, danh tiếng hoặc vị trí cho mình nhờ nỗ lực, thường trong môi trường cạnh tranh.

2

Tạo ra một không gian hoặc phần riêng bằng cách tách nó khỏi tổng thể lớn hơn.

3

Thật sự cắt một hình hoặc một phần ra khỏi vật liệu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cắt và lấy một phần ra khỏi vật lớn hơn bằng cách khắc hoặc gọt.

Thực sự có nghĩa là

Nỗ lực để tự tạo cho mình chỗ đứng, vai trò hoặc thành công trong một lĩnh vực.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh công việc, báo chí và kinh doanh. Thường đi với 'a niche', 'a career', 'a role', 'a reputation'. Nghĩa đen là cắt ra ít gặp hơn trong giao tiếp hằng ngày.

Cách chia động từ "carve out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
carve out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
carves out
he/she/it
Quá khứ đơn
carved out
yesterday
Quá khứ phân từ
carved out
have + pp
Dạng -ing
carving out
tiếp diễn

Nghe "carve out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "carve out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.