Tự tạo dựng vai trò, danh tiếng hoặc vị trí cho mình nhờ nỗ lực, thường trong môi trường cạnh tranh.
carve out
Tạo ra, xây dựng hoặc giành được điều gì đó cho bản thân nhờ nỗ lực và quyết tâm; cũng có thể là cắt một phần ra khỏi khối lớn hơn.
Nỗ lực để tự tạo cho mình chỗ đứng, vai trò hoặc thành công trong một lĩnh vực.
"carve out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tạo ra một không gian hoặc phần riêng bằng cách tách nó khỏi tổng thể lớn hơn.
Thật sự cắt một hình hoặc một phần ra khỏi vật liệu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cắt và lấy một phần ra khỏi vật lớn hơn bằng cách khắc hoặc gọt.
Nỗ lực để tự tạo cho mình chỗ đứng, vai trò hoặc thành công trong một lĩnh vực.
Rất phổ biến trong tiếng Anh công việc, báo chí và kinh doanh. Thường đi với 'a niche', 'a career', 'a role', 'a reputation'. Nghĩa đen là cắt ra ít gặp hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Cách chia động từ "carve out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "carve out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "carve out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.