Xem tất cả

cancel out

B1

Hai thứ triệt tiêu lẫn nhau để không còn tác động nào, hoặc loại bỏ một thứ bằng cách cân bằng nó với một lực đối lập.

Giải thích đơn giản

Khi hai thứ cân bằng nhau đến mức không cái nào tạo ra khác biệt.

"cancel out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hai thứ bằng nhau và ngược nhau triệt tiêu lẫn nhau, nên không còn tác động ròng.

2

Trong toán học, khử các thừa số chung ở hai vế của một phương trình.

Mẹo sử dụng

Dùng trong toán học, khoa học, kinh tế và ngôn ngữ hằng ngày. Có thể dùng theo kiểu hai chiều ("they cancel each other out") hoặc có tân ngữ ("X cancels out Y").

Cách chia động từ "cancel out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cancel out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cancels out
he/she/it
Quá khứ đơn
canceled out
yesterday
Quá khứ phân từ
canceled out
have + pp
Dạng -ing
canceling out
tiếp diễn

Nghe "cancel out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cancel out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.