1
Trong trò chơi điện tử, làm cho góc nhìn camera lùi ra xa nhân vật để thấy nhiều môi trường hơn.
Kéo góc nhìn của camera ra xa hoặc rộng hơn khỏi một đối tượng, thường trong game, phim hoặc môi trường ảo.
Di chuyển camera ra xa để nhìn được khung cảnh rộng hơn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Trong trò chơi điện tử, làm cho góc nhìn camera lùi ra xa nhân vật để thấy nhiều môi trường hơn.
Camera di chuyển ra ngoài.
Di chuyển camera ra xa để nhìn được khung cảnh rộng hơn.
Chủ yếu dùng trong cộng đồng game và một số ngữ cảnh làm phim/video. Khá chuyên biệt và không thường thấy trong từ điển chuẩn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "cam out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.