Xem tất cả

call up

B1

Gọi điện cho ai đó, gọi ai đó nhập ngũ, hoặc gọi dữ liệu hay ký ức đã lưu ra.

Giải thích đơn giản

Gọi điện cho ai đó, bắt ai đó vào quân đội, hoặc lấy thông tin từ máy tính ra.

"call up" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gọi điện cho ai đó.

2

Chính thức yêu cầu ai đó gia nhập lực lượng vũ trang hoặc đến làm nhiệm vụ quân sự.

3

Lấy ra hoặc hiển thị thông tin từ hệ thống máy tính hoặc cơ sở dữ liệu.

4

Gợi lại trong đầu một ký ức, cảm xúc hoặc hình ảnh.

Mẹo sử dụng

Nghĩa gọi điện phổ biến trong Anh-Mỹ; Anh-Anh thường dùng "ring up". Nghĩa quân sự ("called up for service") rất quen thuộc trong Anh-Anh và các nước Khối Thịnh vượng chung. Nghĩa tin học ("call up a file") được dùng khá rộng.

Cách chia động từ "call up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
call up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
calls up
he/she/it
Quá khứ đơn
called up
yesterday
Quá khứ phân từ
called up
have + pp
Dạng -ing
calling up
tiếp diễn

Nghe "call up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "call up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.