Xem tất cả

calculate out

B2

Tìm ra câu trả lời hoặc kết quả bằng cách làm phép tính.

Giải thích đơn giản

Làm phép tính để tìm ra đáp án.

"calculate out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Xác định một kết quả số bằng cách thực hiện phép tính.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tính hết cho tới khi ra kết quả cuối cùng.

Thực sự có nghĩa là

Làm phép tính để tìm ra đáp án.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'work out' hoặc 'figure out' trong lời nói hằng ngày. Tự nhiên hơn trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học. Với một cụm động từ, nó hơi mang sắc thái trang trọng.

Cách chia động từ "calculate out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
calculate out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
calculates out
he/she/it
Quá khứ đơn
calculated out
yesterday
Quá khứ phân từ
calculated out
have + pp
Dạng -ing
calculating out
tiếp diễn

Nghe "calculate out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "calculate out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.