Mua hết hoặc gần hết một loại hàng hóa, tài sản hoặc nguồn cung đang có, thường để kiểm soát thị trường.
buy up
Mua hết hoặc mua một lượng rất lớn những gì đang có, thường để nắm quyền kiểm soát hoặc ngăn người khác có được.
Mua càng nhiều càng tốt, để người khác còn rất ít hoặc không còn gì.
"buy up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mua số lượng lớn hàng hóa, nhất là trong lúc khan hiếm hoặc trước khi giá tăng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mua hết lên, tức là tiêu thụ toàn bộ nguồn cung có sẵn.
Mua càng nhiều càng tốt, để người khác còn rất ít hoặc không còn gì.
Thường mang sắc thái tiêu cực về việc tích trữ hoặc độc chiếm. Hay gặp trong tin tức về thị trường bất động sản, cổ phiếu hoặc hàng hóa khan hiếm.
Cách chia động từ "buy up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "buy up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.