Chấp nhận, tin vào hoặc cam kết với một ý tưởng, niềm tin hoặc cách suy nghĩ.
buy into
Chấp nhận hoặc tin vào một ý tưởng, hệ thống hay triết lý; cũng có nghĩa là mua cổ phần hoặc phần góp vốn trong một doanh nghiệp hay kế hoạch đầu tư.
Tin vào điều gì đó và ủng hộ nó, hoặc bỏ tiền để trở thành một phần của một doanh nghiệp.
"buy into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mua cổ phần, phần góp vốn hoặc quyền lợi trong một doanh nghiệp, tổ chức hoặc khoản đầu tư.
Bị lừa mà tin vào một ý tưởng hay kế hoạch sai sự thật, bị thổi phồng hoặc gây hiểu lầm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mua để bước vào một thứ gì đó, tức là trả tiền để trở thành một phần của nó.
Tin vào điều gì đó và ủng hộ nó, hoặc bỏ tiền để trở thành một phần của một doanh nghiệp.
Nghĩa bóng (chấp nhận hoặc tin vào một ý tưởng) rất phổ biến và có thể dùng theo hướng tích cực ('she really buys into the philosophy') hoặc hoài nghi ('do you really buy into all that?'). Nghĩa tài chính (mua cổ phần hoặc phần góp vốn) cũng thường gặp trong bối cảnh kinh doanh.
Cách chia động từ "buy into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "buy into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buy into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.