Xem tất cả

bust into

B2

Xông vào một nơi thật nhanh và bằng vũ lực bằng cách phá thứ gì đó; cũng có thể là giành quyền tiếp cận một thứ được bảo vệ.

Giải thích đơn giản

Phá để vào một nơi hay một vật, như phá két sắt.

"bust into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vào được một nơi hoặc một vật bằng cách dùng lực để phá vào.

2

(Thân mật) chen vào một thị trường, ngành nghề hoặc lĩnh vực mới, thường theo cách mạnh mẽ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phá để vào bên trong.

Thực sự có nghĩa là

Phá để vào một nơi hay một vật, như phá két sắt.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh-Mỹ thân mật. Dùng cho việc đột nhập bằng vũ lực vào nhà, xe hoặc két sắt. Thỉnh thoảng cũng dùng theo nghĩa bóng là chen chân vào một thị trường hoặc ngành nghề.

Cách chia động từ "bust into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bust into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
busts into
he/she/it
Quá khứ đơn
busted into
yesterday
Quá khứ phân từ
busted into
have + pp
Dạng -ing
busting into
tiếp diễn

Nghe "bust into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bust into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.