(Tiếng lóng Caribbean/African-American) thực hiện động tác nhảy thấp, gợi dục bằng cách chùng gối, hạ thấp cơ thể và lắc hông.
buss down
C1
Tiếng lóng Caribbean và African-American: thực hiện một động tác nhảy gợi dục bằng cách hạ thấp cơ thể, giống twerking.
Giải thích đơn giản
Nhảy theo kiểu hạ thấp người và lắc hông, một động tác nhảy khá phổ biến.
"buss down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Bắt nguồn từ tiếng Anh Caribbean, đặc biệt là ở Trinidad; được nhạc hip-hop và dancehall làm phổ biến hơn. Rất thân mật và trong một số ngữ cảnh có thể khá nhạy cảm. Thường gặp trên mạng xã hội và trong lời bài hát từ những năm 2010 trở đi.
Cách chia động từ "buss down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
buss down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
busses down
he/she/it
Quá khứ đơn
bussed down
yesterday
Quá khứ phân từ
bussed down
have + pp
Dạng -ing
bussing down
tiếp diễn
Nghe "buss down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buss down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.