Xem tất cả

bush out

C1

Mọc xòe dày ra bên ngoài, tạo thành dáng như bụi cây; dùng cho cây cối, tóc hoặc lông.

Giải thích đơn giản

Mọc xòe ra như bụi cây, dày và rộng hơn thay vì cao và mảnh.

"bush out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với cây, bụi cây hoặc hàng rào: mọc xòe ra theo mọi hướng, trở nên dày và rộng.

2

Với tóc, râu hoặc lông: mọc hoặc xù ra dày, tạo vẻ rậm rạp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mọc xòe ra như một bụi cây.

Thực sự có nghĩa là

Mọc xòe ra như bụi cây, dày và rộng hơn thay vì cao và mảnh.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng cho cây cối, tóc hoặc lông động vật. Không phổ biến trong lời nói hằng ngày; dễ gặp hơn trong ngữ cảnh làm vườn hoặc chăm sóc tóc/lông. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho bất cứ thứ gì lan ra ngoài một cách bừa bộn.

Cách chia động từ "bush out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bush out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bushes out
he/she/it
Quá khứ đơn
bushed out
yesterday
Quá khứ phân từ
bushed out
have + pp
Dạng -ing
bushing out
tiếp diễn

Nghe "bush out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bush out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.