Với cây, bụi cây hoặc hàng rào: mọc xòe ra theo mọi hướng, trở nên dày và rộng.
bush out
Mọc xòe dày ra bên ngoài, tạo thành dáng như bụi cây; dùng cho cây cối, tóc hoặc lông.
Mọc xòe ra như bụi cây, dày và rộng hơn thay vì cao và mảnh.
"bush out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với tóc, râu hoặc lông: mọc hoặc xù ra dày, tạo vẻ rậm rạp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mọc xòe ra như một bụi cây.
Mọc xòe ra như bụi cây, dày và rộng hơn thay vì cao và mảnh.
Chủ yếu dùng cho cây cối, tóc hoặc lông động vật. Không phổ biến trong lời nói hằng ngày; dễ gặp hơn trong ngữ cảnh làm vườn hoặc chăm sóc tóc/lông. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho bất cứ thứ gì lan ra ngoài một cách bừa bộn.
Cách chia động từ "bush out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bush out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bush out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.