1
(Tiếng Anh Úc) Ghi lại giờ bắt đầu ca làm bằng máy chấm công.
Tiếng Anh Úc: chấm công vào đầu ca làm bằng máy ghi thời gian.
Bấm thẻ chấm công khi bạn đến chỗ làm ở Úc.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(Tiếng Anh Úc) Ghi lại giờ bắt đầu ca làm bằng máy chấm công.
Ghi nhận giờ đến trên máy Bundy.
Bấm thẻ chấm công khi bạn đến chỗ làm ở Úc.
Là cặp đối lập trong tiếng Anh Úc của 'bundy off'. Bắt nguồn từ tên thương hiệu 'Bundy clock'. Chủ yếu dùng trong môi trường lao động tay chân và nghề kỹ thuật. Phần lớn người ngoài Úc không biết cách nói này.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bundy on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.