Xem tất cả

bum out

B2

Làm ai đó buồn, thất vọng hoặc chán nản (thân mật kiểu Bắc Mỹ).

Giải thích đơn giản

Làm ai đó cảm thấy rất buồn hoặc thất vọng.

"bum out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm ai đó thấy buồn, thất vọng hoặc xuống tinh thần.

2

Cảm thấy buồn hoặc chán nản (dùng ở dạng phản thân hoặc bị động/tính từ).

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ. Phổ biến trong lời nói thân mật của người trẻ. Có thể dùng với tân ngữ ('it bummed me out') hoặc không ('I'm bummed out'). Dạng tính từ 'bummed out' cũng rất phổ biến.

Cách chia động từ "bum out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bum out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bums out
he/she/it
Quá khứ đơn
bumed out
yesterday
Quá khứ phân từ
bumed out
have + pp
Dạng -ing
buming out
tiếp diễn

Nghe "bum out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bum out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.