1
Làm ai đó thấy buồn, thất vọng hoặc xuống tinh thần.
Làm ai đó buồn, thất vọng hoặc chán nản (thân mật kiểu Bắc Mỹ).
Làm ai đó cảm thấy rất buồn hoặc thất vọng.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm ai đó thấy buồn, thất vọng hoặc xuống tinh thần.
Cảm thấy buồn hoặc chán nản (dùng ở dạng phản thân hoặc bị động/tính từ).
Chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ. Phổ biến trong lời nói thân mật của người trẻ. Có thể dùng với tân ngữ ('it bummed me out') hoặc không ('I'm bummed out'). Dạng tính từ 'bummed out' cũng rất phổ biến.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bum out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.