Xem tất cả

buff up

B1

Đánh bóng thứ gì đó để nó sáng lên, hoặc phát triển cơ thể săn chắc, nhiều cơ.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó sáng bóng bằng cách chà, hoặc tập gym để có cơ bắp to và rõ nét.

"buff up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đánh bóng một vật bằng cách chà cho đến khi nó sáng lên.

2

Phát triển thân hình cơ bắp, săn chắc rõ nét nhờ tập luyện.

3

Cải thiện hoặc làm mới kiến thức hay kỹ năng của mình trong một lĩnh vực nào đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đánh bóng (buff) thứ gì đó để làm nó sáng lên.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó sáng bóng bằng cách chà, hoặc tập gym để có cơ bắp to và rõ nét.

Mẹo sử dụng

Nghĩa liên quan đến gym hoặc thể hình rất phổ biến trong lời nói thân mật. Nghĩa đánh bóng cũng được dùng. Cả hai đều chia sẻ ý tưởng làm cho bề mặt hay vẻ ngoài tốt hơn, dù là của đồ vật hay cơ thể.

Cách chia động từ "buff up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buff up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buffs up
he/she/it
Quá khứ đơn
buffed up
yesterday
Quá khứ phân từ
buffed up
have + pp
Dạng -ing
buffing up
tiếp diễn

Nghe "buff up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buff up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.