xảy ra hoặc gây ra việc giảm điện có chủ ý, làm đèn mờ đi và điện áp giảm trong một khu vực
brown out
sự giảm điện một phần khiến đèn mờ đi và thiết bị hoạt động kém, hoặc (quân sự) việc giảm đèn một phần để bảo đảm an ninh
khi điện yếu đi và đèn mờ xuống nhưng không tắt hẳn
"brown out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Quân sự) giảm hoặc che ánh sáng trong một khu vực vì lý do an ninh, nhưng không triệt để như blackout hoàn toàn
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đèn chuyển sang màu nâu hoặc mờ đi thay vì tối đen hoàn toàn; đây là mô tả trực tiếp của hiệu ứng thị giác.
khi điện yếu đi và đèn mờ xuống nhưng không tắt hẳn
Phổ biến nhất dưới dạng danh từ ('a brownout') trong tiếng Anh Mỹ. Với tư cách cụm động từ, 'brown out' ít gặp hơn. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật điện, ngành điện lực và quân sự. Khác với 'blackout', vốn nghĩa là mất điện hoàn toàn.
Cách chia động từ "brown out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "brown out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "brown out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.