Xem tất cả

brown out

B2

sự giảm điện một phần khiến đèn mờ đi và thiết bị hoạt động kém, hoặc (quân sự) việc giảm đèn một phần để bảo đảm an ninh

Giải thích đơn giản

khi điện yếu đi và đèn mờ xuống nhưng không tắt hẳn

"brown out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

xảy ra hoặc gây ra việc giảm điện có chủ ý, làm đèn mờ đi và điện áp giảm trong một khu vực

2

(Quân sự) giảm hoặc che ánh sáng trong một khu vực vì lý do an ninh, nhưng không triệt để như blackout hoàn toàn

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đèn chuyển sang màu nâu hoặc mờ đi thay vì tối đen hoàn toàn; đây là mô tả trực tiếp của hiệu ứng thị giác.

Thực sự có nghĩa là

khi điện yếu đi và đèn mờ xuống nhưng không tắt hẳn

Mẹo sử dụng

Phổ biến nhất dưới dạng danh từ ('a brownout') trong tiếng Anh Mỹ. Với tư cách cụm động từ, 'brown out' ít gặp hơn. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật điện, ngành điện lực và quân sự. Khác với 'blackout', vốn nghĩa là mất điện hoàn toàn.

Cách chia động từ "brown out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brown out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
browns out
he/she/it
Quá khứ đơn
browned out
yesterday
Quá khứ phân từ
browned out
have + pp
Dạng -ing
browning out
tiếp diễn

Nghe "brown out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brown out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.