Xem tất cả

brim over

C1

tràn ra ngoài, đặc biệt là với chất lỏng hoặc cảm xúc mạnh

Giải thích đơn giản

đầy đến mức tràn ra ngoài

"brim over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

tràn ra vì thứ gì đó đầy đến tận mép

2

đầy cảm xúc mạnh đến mức bộc lộ ra ngoài

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

đầy tới miệng rồi tràn ra

Thực sự có nghĩa là

đầy đến mức tràn ra ngoài

Mẹo sử dụng

Thường mang sắc thái văn chương hoặc giàu biểu cảm. Hay dùng với các chủ thể nghĩa bóng như niềm vui, tự hào, hoặc lòng biết ơn.

Cách chia động từ "brim over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brim over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brims over
he/she/it
Quá khứ đơn
brimed over
yesterday
Quá khứ phân từ
brimed over
have + pp
Dạng -ing
briming over
tiếp diễn

Nghe "brim over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brim over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.