Xem tất cả

brief against

C1

chỉ định luật sư hoặc người bào chữa tranh luận chống lại ai đó hay điều gì đó

Giải thích đơn giản

bảo luật sư đứng về phía đối lập

"brief against" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

chính thức chỉ định một luật sư đứng ra tranh tụng chống lại một người hoặc một bên trong vụ việc pháp lý

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

giao bản bào chữa pháp lý để chống lại ai đó

Thực sự có nghĩa là

bảo luật sư đứng về phía đối lập

Mẹo sử dụng

Đây là cách nói pháp lý chuyên ngành, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh và khá hiếm ngoài ngữ cảnh pháp luật.

Cách chia động từ "brief against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brief against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
briefs against
he/she/it
Quá khứ đơn
briefed against
yesterday
Quá khứ phân từ
briefed against
have + pp
Dạng -ing
briefing against
tiếp diễn

Nghe "brief against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brief against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.