Xem tất cả

brick over

C1

phủ kín một lỗ mở hoặc bề mặt bằng gạch

Giải thích đơn giản

phủ nó bằng gạch

"brick over" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

phủ kín hoặc bịt một lỗ mở bằng gạch

Mẹo sử dụng

Rất hiếm; chủ yếu gặp trong ngữ cảnh xây dựng hoặc trùng tu.

Cách chia động từ "brick over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brick over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bricks over
he/she/it
Quá khứ đơn
bricked over
yesterday
Quá khứ phân từ
bricked over
have + pp
Dạng -ing
bricking over
tiếp diễn

Nghe "brick over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brick over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.