Xem tất cả

breeze through

B2

làm xong hoặc vượt qua việc gì đó một cách dễ dàng và không gặp khó khăn

Giải thích đơn giản

hoàn thành việc gì đó rất dễ

"breeze through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

hoàn thành hoặc vượt qua một hoạt động, bài kiểm tra, hoặc quá trình rất dễ dàng

2

di chuyển nhanh và dễ dàng qua một nơi

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

đi xuyên qua như một làn gió nhẹ

Thực sự có nghĩa là

hoàn thành việc gì đó rất dễ

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng với bài kiểm tra, kỳ thi, phỏng vấn, và nhiệm vụ. Nó thường gợi ý sự tự tin và ít tốn công sức.

Cách chia động từ "breeze through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
breeze through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breezes through
he/she/it
Quá khứ đơn
breezed through
yesterday
Quá khứ phân từ
breezed through
have + pp
Dạng -ing
breezing through
tiếp diễn

Nghe "breeze through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "breeze through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.