Xem tất cả

brave out

C1

Đối mặt hoặc chịu đựng điều khó khăn bằng sự can đảm.

Giải thích đơn giản

Vượt qua điều đáng sợ hoặc khó khăn mà không bỏ cuộc.

"brave out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trải qua một việc khó chịu hoặc nguy hiểm với sự can đảm.

2

Đối diện với chỉ trích, bối rối hoặc khó khăn mà không rút lui.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nghĩa đen gần với nghĩa bóng: hành động can đảm để vượt qua một việc gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Vượt qua điều đáng sợ hoặc khó khăn mà không bỏ cuộc.

Mẹo sử dụng

Không phổ biến và hơi mang sắc thái văn chương. Thường dùng với thời tiết xấu, nguy hiểm hoặc khó khăn trong giao tiếp.

Cách chia động từ "brave out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brave out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
braves out
he/she/it
Quá khứ đơn
braved out
yesterday
Quá khứ phân từ
braved out
have + pp
Dạng -ing
braving out
tiếp diễn

Nghe "brave out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brave out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.